--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
electrostatic printer
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
electrostatic printer
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: electrostatic printer
+ Noun
máy in điện ký, máy in tĩnh điện
Lượt xem: 487
Từ vừa tra
+
electrostatic printer
:
máy in điện ký, máy in tĩnh điện
+
phosphor-bronze
:
đồng thiếc photpho
+
bự
:
Lumpy with, thick with (hàm ý chê)mặt bự phấna face thick with make-up, a face heavily made-upđôi má bự những thịtcheeks lumpy with flesh
+
criterion
:
tiêu chuẩn
+
interlink
:
khâu nối, mấu nối, dây nối